Chữ Nôm: Biểu Tượng Văn Hóa Dân Tộc và Câu Hỏi Lịch Sử
Trong dòng chảy lịch sử văn hiến hàng ngàn năm của dân tộc Việt Nam, chữ viết luôn đóng vai trò là cầu nối quan trọng, lưu giữ và truyền bá tri thức, văn hóa. Từ những bước sơ khai sử dụng chữ Hán, dân tộc ta đã sáng tạo ra một hệ thống chữ viết độc đáo mang đậm bản sắc dân tộc – chữ Nôm. Tuy nhiên, một câu hỏi lịch sử vẫn luôn được nhiều người quan tâm: chữ Nôm trở thành chữ viết chính thống dưới triều đại phong kiến nào của nước ta?
Bài viết này sẽ đi sâu phân tích, làm rõ vấn đề này, đồng thời cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hình thành, phát triển và vai trò của chữ Nôm trong nền văn học, văn hóa Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn được coi là “hoàng kim” của nó.
1. Bối Cảnh Ra Đời và Hình Thành Chữ Nôm
Trước khi tìm hiểu chữ Nôm trở thành chữ viết chính thống dưới triều đại nào, chúng ta cần hiểu rõ bối cảnh ra đời của nó. Suốt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, chữ Hán đã du nhập và trở thành công cụ giao tiếp, ghi chép chính của giới tinh hoa, quan lại, nho sĩ Việt Nam. Chữ Hán được sử dụng trong các văn bản hành chính, thi cử, các tác phẩm văn chương kinh điển.
Tuy nhiên, chữ Hán không hoàn toàn phản ánh được âm thanh, ngữ điệu và cấu trúc ngữ pháp của tiếng Việt. Điều này đã thôi thúc những người Việt yêu nước, yêu tiếng mẹ đẻ tìm cách sáng tạo ra một hệ thống chữ viết mới dựa trên cơ sở chữ Hán nhưng có khả năng biểu đạt tiếng Việt một cách trung thực và sinh động hơn. Quá trình này diễn ra âm thầm qua nhiều thế kỷ, với những đóng góp của nhiều thế hệ.
Chữ Nôm ban đầu được hình thành chủ yếu dựa trên nguyên tắc “mượn chữ” và “sáng tạo chữ”. Nghĩa là, người ta mượn các chữ Hán có âm hoặc nghĩa tương đồng với tiếng Việt để biểu đạt, đồng thời sáng tạo thêm các ký tự mới bằng cách ghép các bộ thủ của chữ Hán lại với nhau theo các quy tắc nhất định (gọi là chữ Nôm hình thanh, chữ Nôm chỉ sự, chữ Nôm mượn bộ, mượn thanh…).
Ban đầu, chữ Nôm chỉ được sử dụng trong giới bình dân, trong các bài ca dao, tục ngữ, truyện Nôm bình dân. Tuy nhiên, theo thời gian, với sự phát triển của nó, chữ Nôm ngày càng được sử dụng rộng rãi hơn trong các sáng tác văn học.

2. Chữ Nôm Trở Thành Chữ Viết Chính Thống: Thời Kỳ Vàng Son
Câu hỏi cốt lõi chữ Nôm trở thành chữ viết chính thống dưới triều đại phong kiến nào của nước ta thực sự có câu trả lời rõ ràng nhất khi chúng ta nhìn vào giai đoạn từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XIX, đặc biệt là từ thời nhà Trần trở đi.
2.1. Khẳng Định Vị Thế Từ Nhà Trần
Mặc dù chữ Nôm đã tồn tại từ lâu, nhưng phải đến thời nhà Trần (1226-1400), chữ Nôm mới bắt đầu có những bước phát triển mạnh mẽ và được công nhận rộng rãi hơn. Các tác phẩm văn học bằng chữ Nôm ra đời ngày càng nhiều, thể hiện tâm tư, tình cảm, và ý thức dân tộc của người Việt. Một trong những tác phẩm tiêu biểu cho giai đoạn này là “Hịch tướng sĩ” của Trần Quốc Tuấn, mặc dù ban đầu được viết bằng chữ Hán, nhưng tinh thần và sức ảnh hưởng của nó đã góp phần thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ dân tộc.
2.2. Thời Lê Sơ và Sự Phát Triển Rực Rỡ
Thời Lê Sơ (1428-1527) được xem là giai đoạn bản lề quan trọng cho sự phát triển của chữ Nôm. Vua Lê Thánh Tông, một ông vua uyên bác và yêu nước, đã có những chủ trương khuyến khích việc sử dụng chữ Nôm trong sáng tác văn học. Ông cho rằng:
“Tiếng ta hay, chữ ta làm, người nước Nam hiểu tiếng ta, cho nên ta đặt ra chữ Nôm để lại cho đời sau.”
Dưới triều vua Lê Thánh Tông, nhiều tác phẩm văn học chữ Nôm kiệt xuất đã ra đời, khẳng định vị thế của nó không chỉ trong văn chương mà còn trong đời sống xã hội. Nền văn học chữ Nôm giai đoạn này vô cùng phong phú với các thể loại thơ, phú, truyện Nôm.

2.3. Thời Nguyễn – Đỉnh Cao của Chữ Nôm
Đỉnh cao của chữ Nôm có lẽ phải kể đến thời Nguyễn (1802-1945). Các triều đại vua Nguyễn, đặc biệt là các vua đầu triều, vẫn tiếp tục coi trọng và khuyến khích việc sử dụng chữ Nôm. Chữ Nôm không chỉ là công cụ sáng tác văn chương mà còn xuất hiện trong các văn bản hành chính, sắc lệnh, và đặc biệt là các tác phẩm truyện Nôm dài hơi, mang tính giáo dục và giải trí cao.
Các tác phẩm như “Truyện Kiều” của Nguyễn Du, “Cung oán ngâm khúc” của Nguyễn Gia Thiều, “Tỳ bà hành” (bản Nôm) của Đặng Trần Côn (do Nguyễn Du dịch) là những minh chứng hùng hồn cho thấy chữ Nôm đã đạt đến đỉnh cao của sự hoàn thiện, có khả năng diễn đạt mọi cung bậc cảm xúc, tư tưởng phức tạp và có giá trị nghệ thuật to lớn.
Tuy nhiên, cần làm rõ một điểm quan trọng: chữ Nôm chưa bao giờ hoàn toàn thay thế hoàn toàn chữ Hán trong các văn bản hành chính và ngoại giao của triều đình. Chữ Hán vẫn giữ vai trò nhất định. Nhưng xét về mặt văn học, văn hóa, và khả năng biểu đạt ngôn ngữ dân tộc, chữ Nôm đã trở thành một “chữ viết chính thống” theo cách hiểu là phương tiện biểu đạt chủ yếu, phổ biến và có giá trị nghệ thuật cao nhất của tiếng Việt.

3. Sự Suy Tàn và Chuyển Mình của Chữ Viết
Sự du nhập của văn hóa phương Tây và đặc biệt là sự ra đời, phát triển của chữ Quốc Ngữ vào cuối thế kỷ XIX đã dần thay thế vị trí của chữ Nôm. Chữ Quốc Ngữ, với tính tiện lợi, dễ học, dễ sử dụng, đã nhanh chóng lan tỏa và trở thành công cụ giao tiếp, ghi chép chính trong xã hội Việt Nam hiện đại.
Chữ Nôm dần ít được sử dụng, rơi vào quên lãng, trở thành một di sản văn hóa quý báu cần được nghiên cứu và bảo tồn. Tuy nhiên, những đóng góp của chữ Nôm cho nền văn học, văn hóa dân tộc là không thể phủ nhận.
4. Lời Khuyên và Đánh Giá
Việc tìm hiểu chữ Nôm trở thành chữ viết chính thống dưới triều đại phong kiến nào của nước ta không chỉ là một câu hỏi lịch sử mà còn là cách chúng ta trân trọng và hiểu sâu sắc hơn về hành trình phát triển của ngôn ngữ, văn hóa dân tộc.
Ngày nay, việc nghiên cứu, phục hồi và phát huy giá trị của chữ Nôm không chỉ giúp chúng ta kết nối với quá khứ mà còn làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các nhà nghiên cứu, các tổ chức văn hóa, và những người yêu văn hóa dân tộc cần tiếp tục có những hoạt động thiết thực để bảo tồn và lan tỏa di sản chữ Nôm.
Việc hiểu rõ lịch sử chữ viết dân tộc giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về sự phát triển của tư tưởng, văn học và ý thức dân tộc qua các thời kỳ. Nó cũng là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc gìn giữ và phát huy ngôn ngữ mẹ đẻ.
Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của văn hóa Việt Nam hoặc các chủ đề lịch sử, bạn có thể tìm hiểu thêm tại tainhaccho.vn.

Tóm lại, dù không có một văn bản nào tuyên bố chữ Nôm là chữ viết chính thống duy nhất thay thế hoàn toàn chữ Hán trong mọi lĩnh vực, nhưng có thể khẳng định rằng, chữ Nôm đã đạt đến đỉnh cao và trở thành một phương tiện biểu đạt văn học, văn hóa quan trọng, được sử dụng rộng rãi và có giá trị nghệ thuật cao, đặc biệt dưới các triều đại nhà Trần, Lê Sơ và Nguyễn.
